management control

management control

The manager reviews the management control report at her desk.

Định nghĩa

Danh từ:
- Kiểm soát quản lý: "management control" một chế kiểm soát nội bộ được thực hiện bởi một hoặc nhiều nhà quản lý, nhằm đảm bảo các hoạt động của tổ chức diễn ra theo đúng mục tiêu, kế hoạch quy định đã đề ra.

dụ sử dụng
  • (Công ty đã thực hiện kiểm soát quản lý nghiêm ngặt để giảm chi phí.)
  • (Kiểm soát quản lý giúp các nhà quản lý giám sát hiệu suất của nhân viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to exercise management control": thực hiện kiểm soát quản lý. (Hội đồng quản trị thực hiện kiểm soát quản lý đối với mọi quyết định tài chính.)
  • "management control system": hệ thống kiểm soát quản lý. (Một hệ thống kiểm soát quản lý tốt đảm bảo trách nhiệm giải trình hiệu quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Management (n): sự quản lý. (Quản lý hiệu quảchìa khóa cho sự thành công của doanh nghiệp.)
  • Control (n): sự kiểm soát. (Người quản lý đã mất kiểm soát dự án.)
Từ đồng nghĩa
  • Supervisory control: kiểm soát giám sát. (Kiểm soát giám sát bao gồm việc theo dõi các hoạt động hàng ngày.)
  • Administrative oversight: giám sát hành chính. (Giám sát hành chính đảm bảo tuân thủ các chính sách.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "management control", nhưng có thể sử dụng:
    • "keep control of": giữ quyền kiểm soát.
      The CEO keeps control of strategic decisions. (CEO giữ quyền kiểm soát các quyết định chiến lược.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp, nhưng có thể liên hệ:
    • "to have the reins": nắm quyền kiểm soát.
      The new manager has the reins of the department. (Người quản lý mới nắm quyền kiểm soát bộ phận.)